Inox 201 là dòng thép không gỉ được sử dụng phổ biến nhờ giá thành thấp, bề mặt sáng bóng và độ cứng cao phù hợp cho nhiều hạng mục nội thất, đồ gia dụng và gia công cơ khí. Tuy không nổi trội về khả năng chống ăn mòn như inox 304, nhưng với thành phần hợp kim đặc thù và phạm vi ứng dụng đúng môi trường, inox 201 vẫn đáp ứng tốt yêu cầu sử dụng thực tế, cân bằng giữa chi phí và độ bền.
Đọc thêm bài viết hay:
- Inox 304 là gì? Đặc điểm, phân loại và bảng giá Inox 304 mới nhất
- Báo giá thi công, làm cửa inox cao cấp, bền đẹp, chất lượng tốt
- Báo giá thi công, làm hàng rào inox đẹp giá rẻ tại Hà Nội
- Báo giá thi công, làm cầu thang inox đẹp, giá tốt, mới nhất 2026
1. Định nghĩa và thành phần của Inox 201
Inox 201 là loại thép không gỉ được tạo ra để tiết kiệm chi phí dùng thay thế cho các dòng Inox cao cấp hơn (như 304). Đặc điểm cốt lõi của loại này là sử dụng Mangan và Nitơ để thay thế cho một phần Niken.
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật, thành phần cấu tạo của Inox 201 bao gồm:
- Crom (Cr): 16.0% – 18.0% (Quyết định khả năng chống gỉ cơ bản).
- Mangan (Mn): 5.5% – 7.5% (Thành phần chính thay thế Niken giúp tăng độ cứng).
- Niken (Ni): 4.0% – 5.0% (Thấp hơn nhiều so với Inox 304).
- Nitơ (N): 0.10% – 0.25% (Tăng độ bền và độ cứng).
- Các chất khác: Carbon (≤ 0.15%), Silicon (≤ 1.0%), Lưu huỳnh (≤ 0.03%).

2. So sánh Inox 201 với các loại Inox khác
Inox 201 thường được so sánh với Inox 304 và Inox 430 do khác biệt rõ về thành phần, khả năng chống ăn mòn và giá thành từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi ứng dụng thực tế của từng loại.
2.1 So sánh Inox 201 và 304
Đây là hai loại dễ bị nhầm lẫn nhất vì vẻ ngoài sáng bóng tương tự nhau, tuy nhiên thành phần có sự khác biệt rõ rệt dẫn đến các tính chất cũng thay đổi nhiều.
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 |
| Thành phần Niken | Thấp (3.5% – 5.5%) | Cao (8.1% trở lên) |
| Khả năng chống gỉ | Khá. Có thể bị gỉ rỗ trong môi trường muối, axit hoặc ẩm ướt lâu ngày. | Tốt. Chống gỉ sét tuyệt vời trong hầu hết môi trường thông thường. |
| Độ bền cứng | Cứng hơn (do nhiều Mangan), khó dát mỏng. | Dẻo hơn, dễ gia công, dát mỏng và tạo hình. |
| Giá thành | Rẻ hơn (Giá thành thấp). | Đắt hơn (Giá cao hơn 201 khoảng 20-30%). |
| Phản ứng với thuốc thử | Bề mặt chuyển sang màu hồng đỏ/gạch sau vài giây. | Bề mặt giữ nguyên màu xám hoặc xanh nhẹ, không đổi màu đỏ. |
| Kết luận | Phù hợp kinh tế, dùng cho nội thất khô ráo. | Chất lượng tốt hơn, dùng cho ngoại thất, đồ y tế, thực phẩm. |

2.2 So sánh Inox 201 và 430
Inox 430 là dòng thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic có đặc điểm và giá thành thấp hơn cả Inox 201.
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 430 |
| Thành phần chính | Chứa Niken, Mangan, Nitơ. | Chủ yếu là Crom và Sắt, rất ít hoặc không có Niken. |
| Từ tính (Hút nam châm) | Không nhiễm từ (hoặc hút rất nhẹ do gia công). | Nhiễm từ mạnh, nam châm hút chặt. |
| Khả năng chống gỉ | Tốt hơn 430. Bền trong môi trường nội thất. | Kém hơn. Dễ bị xỉn màu, hoen ố nếu dính nước lâu ngày. |
| Độ cứng & Gia công | Cứng hơn, khó định hình hơn. | Mềm hơn, dễ uốn và tạo hình hơn. |
| Giá thành | Cao hơn Inox 430 một chút. | Rẻ nhất trong các loại Inox phổ biến. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Khung bàn ghế, tủ kệ, tay nắm cửa, đồ gia dụng. | Đáy nồi dùng cho bếp từ, đồ dùng ít tiếp xúc nước. |

3. Bảng giá Inox 201 cập nhật mới nhất
Giá Inox 201 không cố định mà biến động theo giá nguyên liệu thế giới và quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, ống, độ dày). Hiện tại, mức giá trung bình trên thị trường đang dao động trong khoảng 45.000đ – 65.000đ/kg. Dưới đây là bảng giá tham khảo chi tiết để bạn dễ dàng tính toán chi phí:
| Loại sản phẩm | Đặc điểm / Quy cách | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Inox 201 dạng Cuộn | Độ dày 0.3mm – 3.0mm | 45.000 – 55.000 đ/kg |
| Inox 201 dạng Tấm | Cán nóng/nguội, bề mặt 2B/BA | 50.000 – 60.000 đ/kg |
| Inox 201 dạng Ống/Hộp | Dùng cho trang trí, nội thất | 55.000 – 65.000 đ/kg |
| V Inox 201 | Thanh V góc, dùng gia công | 52.000 – 62.000 đ/kg |
(Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đơn hàng cũng như thương hiệu nhà sản xuất).

4. Ứng dụng của Inox 201 trong đời sống
Nhờ ưu điểm giá thành rẻ, độ cứng cao và bề mặt sáng bóng, Inox 201 được sử dụng rất phổ biến để thay thế cho các loại Inox đắt tiền. Tuy nhiên, vì khả năng chống ăn mòn hạn chế hơn dòng 304, loại vật liệu này phát huy hiệu quả tốt nhất khi được sử dụng ở môi trường trong nhà, nơi khô ráo và ít tiếp xúc với hóa chất mạnh.
- Thiết bị nhà bếp: Dùng để sản xuất nồi, chảo, ấm đun nước, khay đựng thức ăn, muỗng đũa… (Lưu ý: Inox 201 an toàn cho sức khỏe nhưng cần vệ sinh sạch sẽ ngay sau khi sử dụng).
- Trang trí nội thất: Làm chân bàn ghế, tủ kệ, tay vịn cầu thang trong nhà, khung cửa sổ… giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền và thẩm mỹ.
- Công nghiệp và kỹ thuật: Ứng dụng làm lưới chống muỗi, lưới lọc, sàng công nghiệp hoặc các phụ kiện ô tô nhờ đặc tính cứng và chịu lực tốt.

5. Cách nhận biết Inox 201 đơn giản
Bằng mắt thường, rất khó để phân biệt Inox 201 với Inox 304 vì cả hai đều có độ sáng bóng và màu sắc tương đồng. Để tránh tình trạng “mua nhầm” Inox 201 (giá rẻ) nhưng phải trả tiền cho Inox 304 (giá cao), bạn có thể áp dụng các phương pháp kiểm tra thực tế sau đây:
- Dùng dung dịch thuốc thử: Nhỏ 1 giọt thuốc thử chuyên dụng lên bề mặt. Sau khoảng 20 – 60 giây, nếu vị trí nhỏ thuốc chuyển sang màu đỏ gạch, đó là Inox 201. Nếu màu giữ nguyên hoặc chuyển xanh nhẹ, đó là Inox 304.
- Dùng nam châm: Phương pháp này chủ yếu để phân biệt Inox 201 với Inox 430. Inox 201 hút nam châm rất nhẹ hoặc không hút, trong khi Inox 430 sẽ hút nam châm cực mạnh.
- Quan sát tia lửa (Dành cho thợ cơ khí): Khi dùng máy mài cắt, Inox 201 sẽ bắn ra chùm tia lửa dày, nhiều và có màu đỏ sẫm. Ngược lại, Inox 304 cho tia lửa ít hơn và có màu vàng sáng.
- Kiểm tra nhãn mác: Cách đơn giản nhất là kiểm tra thông tin in dập chìm trên sản phẩm hoặc yêu cầu người bán cung cấp giấy tờ chứng nhận xuất xứ (CO/CQ) để xác minh đúng mác thép.

6. FAQ về chất lượng của Inox 201
Dưới đây là giải đáp nhanh cho những câu hỏi phổ biến nhất mà người dùng thường thắc mắc trước khi quyết định mua sản phẩm làm từ Inox 201:
Inox 201 có bị gỉ không?
Có. Inox 201 không phải là vật liệu “miễn nhiễm” hoàn toàn với gỉ sét. Trong môi trường ẩm ướt, tiếp xúc nhiều với nước mưa hoặc muối mặn, Inox 201 vẫn sẽ xuất hiện các vết gỉ lấm tấm (oxy hóa). Tuy nhiên, độ bền của nó vẫn cao hơn nhiều so với sắt thép thông thường.
Inox 201 có an toàn cho sức khỏe không?
Có, Inox 201 an toàn để sử dụng trong nấu nướng và sinh hoạt. Tuy nhiên, các chuyên gia khuyên không nên dùng nồi/hộp Inox 201 để chứa thực phẩm quá chua (giàu axit) hoặc quá mặn (nhiều muối) trong thời gian dài (như ngâm giấm, muối dưa) để tránh phản ứng hóa học nhỏ có thể xảy ra.
Inox 201 có hút nam châm không?
Về lý thuyết, Inox 201 không hút nam châm. Tuy nhiên, trong thực tế sản xuất, sau khi trải qua quá trình gia công áp lực (uốn, cán, dập…), cấu trúc pha của nó bị biến đổi nhẹ dẫn đến hiện tượng nhiễm từ. Do đó, Inox 201 thành phẩm đôi khi vẫn hút nam châm nhưng lực hút rất yếu, nhẹ hơn nhiều so với Inox 430.
Inox 201 là giải pháp vật liệu tiết kiệm chi phí hiệu quả, sở hữu độ cứng cao và vẻ ngoài sáng bóng đẹp mắt. Tuy khả năng chống gỉ không xuất sắc bằng Inox 304 nhưng nó hoàn toàn đáp ứng tốt các nhu cầu nội thất trong nhà, đồ gia dụng và các ứng dụng không đòi hỏi khắt khe về môi trường.\

