Inox tấm là dạng thép không gỉ được sản xuất dưới hình thức tấm phẳng, có bề mặt 2B, BA hoặc No.1 sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, nội thất và công nghiệp chế tạo. Trên thị trường năm 2026, giá inox tấm dao động trung bình từ khoảng 44.000 – 95.000 VNĐ/kg tùy theo mác thép 201, 304 hay 316, độ dày, quy cách và phương pháp cán nguội hoặc cán nóng.
Bài viết liên quan:
- Báo giá thi công, làm cửa inox cao cấp, bền đẹp, chất lượng tốt
- Báo giá thi công, làm hàng rào inox đẹp giá rẻ tại Hà Nội
- Báo giá thi công, làm cầu thang inox đẹp, giá tốt, mới nhất 2026
1. Bảng báo giá Inox tấm 304
Inox 304 (SUS 304) hiện là dòng thép không gỉ được ưa chuộng nhất trên thị trường nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao và bề mặt sáng bóng thẩm mỹ. Dưới đây là bảng giá tham khảo được chia theo quy cách sản xuất để quý khách hàng tiện theo dõi:
1.1. Bảng giá Inox tấm 304 cán nguội (Hàng dân dụng/Trang trí)
Đây là loại tấm có độ dày mỏng (thường từ 0.3mm đến 3.0mm), bề mặt láng mịn, sáng bóng, thường được sử dụng trong trang trí nội thất, quảng cáo, làm đồ gia dụng, thiết bị bếp…
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 0.3mm – 0.6mm | 1.0 – 1.22 | BA (Bóng gương) | 65.000 – 72.000 |
| 0.7mm – 1.0mm | 1.0 – 1.22 | BA / 2B (Mờ) | 63.000 – 70.000 |
| 1.2mm – 1.5mm | 1.0 – 1.22 – 1.5 | 2B (Mờ) | 62.000 – 68.000 |
| 2.0mm – 3.0mm | 1.0 – 1.22 – 1.5 | 2B (Mờ) | 61.000 – 67.000 |

1.2. Bảng giá Inox tấm 304 cán nóng (Hàng công nghiệp)
Loại này thường có độ dày lớn (từ 3.0mm đến hơn 100mm), bề mặt nhám (No.1), độ bền cơ học cực cao. Thường được dùng để gia công cơ khí, đóng tàu, làm bồn bể chứa hóa chất, xử lý nước thải…
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 3.0mm – 6.0mm | 1.22 – 1.5 | No.1 (Nhám) | 59.000 – 65.000 |
| 8.0mm – 12.0mm | 1.22 – 1.5 | No.1 (Nhám) | 58.000 – 64.000 |
| 14.0mm – 20.0mm | 1.5 – 2.0 | No.1 (Nhám) | 58.000 – 64.000 |
| Trên 20.0mm | 1.5 – 2.0 | No.1 (Nhám) | Liên hệ trực tiếp |

2. Bảng báo giá Inox tấm 216
Với thành phần Niken thấp hơn (giảm khả năng chống ăn mòn nhưng tăng độ cứng), Inox 201 có giá thành rẻ hơn Inox 304 từ 20% – 30%. Loại inox này đặc biệt phù hợp cho các hạng mục nội thất, những nơi khô ráo, ít tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hay nước mưa.
2.1. Bảng giá Inox tấm 201 cán nguội (Bóng/Mờ)
Đây là dòng sản phẩm bán chạy nhất của Inox 201 thường dùng làm khung bàn ghế, tủ kệ trong nhà, vách ngăn CNC…
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 0.3mm – 0.5mm | 1.0 – 1.22 | BA (Bóng) | 48.000 – 54.000 |
| 0.6mm – 1.0mm | 1.0 – 1.22 | 2B (Mờ) / BA | 46.000 – 52.000 |
| 1.2mm – 2.0mm | 1.0 – 1.22 | 2B (Mờ) | 45.000 – 50.000 |
| 2.0mm – 3.0mm | 1.0 – 1.22 | 2B (Mờ) | 44.000 – 49.000 |
2.2. Bảng giá Inox tấm 201 cán nóng (Công nghiệp)
Dòng tấm dày của Inox 201 thường ít phổ biến hơn 304 nhưng vẫn được sử dụng trong các kết cấu nhà xưởng, sàn xe, chi tiết máy móc cần độ cứng cao và giá rẻ.
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 3.0mm – 5.0mm | 1.22 – 1.5 | No.1 (Nhám) | 43.000 – 48.000 |
| 6.0mm – 10.0mm | 1.22 – 1.5 | No.1 (Nhám) | 42.000 – 47.000 |
| Trên 10.0mm | 1.5 | No.1 (Nhám) | Liên hệ trực tiếp |

3. Bảng báo giá Inox tấm 316
Nhờ được bổ sung thêm thành phần Molybdenum (Mo), inox 316 có khả năng kháng lại sự ăn mòn của muối biển, axit và các hóa chất mạnh mà Inox 304 không thể chịu đựng được. Chính vì đặc tính vượt trội này, giá thành của Inox 316 luôn ở mức cao nhất, thường đắt hơn Inox 304 khoảng 1.3 đến 1.5 lần.
3.1. Bảng giá Inox tấm 316 cán nguội (Bề mặt 2B)
Loại này thường có độ dày mỏng, dùng cho các bồn chứa chuyên dụng, thiết bị y tế, hoặc trang trí ở các khu resort ven biển cao cấp.
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 0.5mm – 1.0mm | 1.0 – 1.22 | 2B (Mờ) | 88.000 – 95.000 |
| 1.2mm – 2.0mm | 1.22 – 1.5 | 2B (Mờ) | 86.000 – 92.000 |
| 2.0mm – 3.0mm | 1.22 – 1.5 | 2B (Mờ) | 85.000 – 90.000 |
3.2. Bảng giá Inox tấm 316 cán nóng (Bề mặt No.1)
Đây là phân khúc được tiêu thụ nhiều nhất của dòng 316 dùng để đóng tàu biển, làm sàn thao tác trên giàn khoan, bồn chứa hóa chất công nghiệp…
| Độ dày (mm) | Khổ rộng (m) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| 3.0mm – 6.0mm | 1.22 – 1.5 | No.1 (Nhám) | 82.000 – 88.000 |
| 8.0mm – 12.0mm | 1.5 | No.1 (Nhám) | 80.000 – 86.000 |
| 14.0mm – 30.0mm | 1.5 – 2.0 | No.1 (Nhám) | 79.000 – 85.000 |
| Đặc chủng (Dày >30mm) | 1.5 – 2.0 | No.1 | Liên hệ báo giá |

4. Bảng báo giá Inox tấm đục lỗ
Tấm inox đục lỗ (hay còn gọi là lưới inox đục lỗ) là sản phẩm gia công đặc biệt được ứng dụng rộng rãi trong việc làm lưới lọc, vách ngăn trang trí, loa đài và các thiết bị công nghiệp. Khác với tấm phẳng thông thường, giá inox tấm đục lỗ phụ thuộc rất nhiều vào độ phức tạp của hình dáng lỗ (tròn, vuông, khe dài) và tỷ lệ khoảng cách lỗ (bước lỗ).
| Quy cách lỗ | Độ dày tấm | Kích thước | Chủng loại | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Lỗ tròn Ø1mm – Ø10mm | 1.0 mm | 1m x 2m | Inox 201/304 | 1.500.000 – 2.100.000 đ/tấm |
| Lỗ tròn Ø4mm | 0.4 mm | 1m x 20m | Inox 201/304 | 1.200.000 – 1.900.000 đ/cuộn |
| Lỗ vuông / Lỗ tròn | 0.4mm – 5mm | 1.2m x 5m | Inox 304 | 1.600.000 – 2.200.000 đ/tấm |
| Lỗ siêu nhỏ (Lọc) | 0.2mm – 0.9mm | Khổ 850mm | Inox 304 | Liên hệ báo giá |
Lưu ý: Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể biến động theo giá vật liệu thế giới.
5. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Inox 2026
Thị trường thép không gỉ (Inox) năm 2026 dự báo sẽ tiếp tục có những biến động nhất định. Giá thành phẩm đến tay người tiêu dùng không cố định mà phụ thuộc vào sự cộng hưởng của nhiều yếu tố khách quan và chủ quan.
- Giá nguyên liệu đầu vào (Niken & Crom): Đặc biệt với Inox 304 và 316, giá thành phụ thuộc chặt chẽ vào sự tăng giảm của giá Niken trên sàn giao dịch kim loại thế giới (LME).
- Tỷ giá hối đoái & Thuế nhập khẩu: Do phần lớn phôi inox tại Việt Nam được nhập khẩu nên khi tỷ giá USD biến động hoặc chính sách thuế quan thay đổi sẽ tác động trực tiếp đến giá vốn nhập kho.
- Cung cầu thị trường: Vào mùa cao điểm xây dựng hoặc khi nguồn cung từ các nhà máy lớn (Trung Quốc, Indonesia…) bị gián đoạn, tình trạng khan hàng sẽ đẩy giá lên cao.
- Quy cách và bề mặt: Các loại tấm có độ dày đặc biệt (quá mỏng hoặc quá dày), bề mặt yêu cầu kỹ thuật cao (bóng gương, xước, mạ màu) sẽ có đơn giá cao hơn so với hàng tiêu chuẩn (bề mặt 2B/No.1).
- Số lượng đơn hàng: Khách hàng mua số lượng lớn (nguyên cuộn/nguyên kiện) chắc chắn sẽ có giá chiết khấu tốt hơn nhiều so với mua lẻ cắt theo kích thước.

6. Lưu ý khi mua Inox tấm
Thị trường inox hiện nay rất đa dạng với nhiều mức giá và nguồn gốc xuất xứ khác nhau. Để tránh trường hợp mua phải hàng kém chất lượng, hàng “treo đầu dê bán thịt chó” hoặc bị mua hớ giá, quý khách hàng cần đặc biệt lưu ý những vấn đề kỹ thuật sau đây trước khi quyết định đặt hàng:
- Kiểm tra đúng chủng loại (Test Inox): Rất khó phân biệt Inox 304 và 201 bằng mắt thường vì độ sáng bóng tương đương nhau. Hãy yêu cầu nhà cung cấp cam kết bao test bằng thuốc thử chuyên dụng (axit) hoặc máy quang phổ. Inox 201 sẽ đổi màu đỏ gạch khi thử thuốc, trong khi 304 thì không.
- Hỏi rõ về dung sai độ dày (Hàng âm và Hàng đủ): Đây là yếu tố quyết định giá thành. Bạn cần hỏi kỹ người bán xem báo giá áp dụng cho hàng “đủ ly” hay hàng “dung sai âm” (ví dụ: tấm 1mm thực tế chỉ dày 0.8mm). Hàng thiếu ly luôn có giá rẻ hơn nhưng khả năng chịu lực kém hơn.
- Kiểm tra lớp bảo vệ bề mặt: Đối với inox tấm dùng để trang trí (bề mặt Bóng BA hoặc Xước Hairline), hãy đảm bảo lớp keo dán bảo vệ (PVC/PE) còn nguyên vẹn, không bị bong tróc hay rách nát để tránh tình trạng tấm bị trầy xước bên trong.
- Yêu cầu giấy tờ xuất xứ (CO/CQ): Nếu mua hàng cho các công trình, dự án yêu cầu nghiệm thu khắt khe, bạn bắt buộc phải yêu cầu đơn vị cung cấp xuất trình chứng chỉ chất lượng (CQ) và chứng chỉ xuất xứ (CO) khớp với lô hàng.
Inox tấm là vật liệu có giá thành biến động theo chủng loại, độ dày, bề mặt và tình hình thị trường nguyên liệu năm 2026. Việc tham khảo bảng giá inox tấm 201, 304, 316 giúp lựa chọn đúng mác thép, đúng nhu cầu sử dụng và kiểm soát chi phí hiệu quả. Để hạn chế rủi ro khi mua, cần ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đúng độ dày thực tế và báo giá cập nhật theo thời điểm đặt hàng.
Đọc thêm:
- Inox xước là gì? Các loại Inox xước và ứng dụng phổ biến
- Inox 430 là gì? Đặc điểm, ứng dụng và so sánh Inox 430
- Inox 316 là gì? Tất tần tật về độ bền, giá cả và so sánh với Inox 304

