Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

Nhôm 5052 là hợp kim nhôm – magie có khả năng chống ăn mòn cao, khối lượng riêng khoảng 2.68 g/cm³ và độ dẻo tốt phù hợp cho gia công chấn dập và môi trường nước biển. Trên thị trường Việt Nam, giá nhôm 5052 thường dao động ở mức trung bình từ khoảng 85.000 – 130.000 VNĐ/kg tùy độ dày, quy cách tấm, ống hoặc phôi và xuất xứ hàng hóa được sử dụng phổ biến trong ngành hàng hải, cơ khí và xây dựng.

1. Nhôm 5052 là gì?

Nhôm 5052 là một loại hợp kim nhôm thuộc nhóm nhôm – magie (Al-Mg), trong đó magie là thành phần hợp kim chính giúp vật liệu có độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Nhôm 5052 không thể nhiệt luyện để tăng cứng nhưng lại rất ổn định trong môi trường ẩm, nước biển và hóa chất nhẹ.

Nhờ những đặc tính này, nhôm 5052 được sử dụng phổ biến trong đóng tàu, bồn chứa, vỏ máy, linh kiện cơ khí, tấm ốp, vách ngăn và các sản phẩm gia công kim loại tấm yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao.

Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

2. Thông số kỹ thuật của nhôm 5052

Để hiểu rõ vì sao nhôm 5052 được đánh giá cao về độ bền và khả năng chống ăn mòn, cần xem xét chi tiết các thông số kỹ thuật như thành phần hóa học, giới hạn bền, độ cứng và tiêu chuẩn sản xuất.

2.1. Thành phần nhôm 5052

Thành phần chính tạo nên đặc tính chống ăn mòn của hợp kim nhôm 5052 là Magie (Mg) và Crom (Cr). Dưới đây là bảng tỉ lệ phần trăm các nguyên tố (theo tiêu chuẩn ASTM B209):

Nguyên tố Ký hiệu Tỷ lệ (%)
Magie Mg 2.20 – 2.80
Crom Cr 0.15 – 0.35
Sắt Fe Max 0.40
Silic Si Max 0.25
Đồng Cu Max 0.10
Kẽm Zn Max 0.10
Mangan Mn Max 0.10
Nhôm Al Phần còn lại

Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

2.2. Tính chất vật lý (Khối lượng riêng & Tỷ trọng)

Đây là thông số quan trọng để tính toán vận chuyển và thiết kế kết cấu.

  • Khối lượng riêng nhôm 5052: Khoảng 2.68 g/cm³ (tương đương 2680 kg/m³).
  • Tỷ trọng nhôm 5052: Do thành phần Magie nhẹ hơn nhôm nguyên chất, mác nhôm 5052 có tỷ trọng thấp hơn nhẹ so với một số dòng hợp kim khác.
  • Điểm nóng chảy: 605°C – 650°C.
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 23.8 x 10^-6 /K.

2.3. Tính chất cơ học

Độ cứng nhôm 5052 phụ thuộc vào trạng thái tôi (Temper). Phổ biến nhất trên thị trường hiện nay là trạng thái H32 và H34.

Thông số cơ tính Đơn vị Trạng thái O (Ủ mềm) Trạng thái H32 (Phổ biến nhất) Trạng thái H34
Độ bền kéo (Tensile Strength) MPa 170 – 215 210 – 260 230 – 280
Độ bền uốn (Yield Strength) MPa ≥ 65 ≥ 160 ≥ 180
Độ cứng (Hardness – Brinell) HB 47 60 68
Độ giãn dài % 25 12 10

Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

3. Ưu nhược điểm của nhôm 5052

Nhôm 5052 được đánh giá cao trong nhiều lĩnh vực nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính gia công. Tuy nhiên, bên cạnh các ưu điểm nổi bật, vật liệu này vẫn tồn tại một số hạn chế nhất định cần cân nhắc khi lựa chọn.

3.1. Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn cực tốt: Đây là điểm mạnh nhất của mác nhôm 5052. Nó không bị rỉ sét ngay cả khi tiếp xúc trực tiếp với nước muối mặn hay môi trường công nghiệp ô nhiễm.
  • Độ dẻo và khả năng định hình cao: Nhôm 5052 rất dễ uốn cong, dập chấn, tạo hình nguội mà không bị nứt gãy. Đây là lý do tấm nhôm 5052 được ưa chuộng để làm vỏ bọc, tủ điện, hay các chi tiết cong phức tạp.
  • Độ bền mỏi cao: Chịu được rung động tốt hơn hầu hết các loại nhôm khác, thích hợp cho các chi tiết chuyển động hoặc thùng chứa nhiên liệu.
  • Tính hàn xuất sắc: Dễ dàng liên kết bằng các phương pháp hàn thông dụng, mối hàn chắc chắn và bền đẹp.

3.2. Nhược điểm

  • Không thể hóa bền bằng nhiệt: Bạn không thể tăng độ cứng nhôm 5052 bằng phương pháp gia nhiệt (tôi luyện). Độ cứng của nó chủ yếu đạt được qua quá trình biến cứng nguội (cold working).
  • Khả năng gia công cắt gọt (Machinability) trung bình: So với nhôm 6061, nhôm 5052 “dính” hơn khi phay hoặc tiện, phôi ra dài và dai, bề mặt sau gia công CNC thường không bóng đẹp bằng 6061.

Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

4. Phân loại các dạng nhôm 5052 phổ biến trên thị trường

Tùy vào mục đích gia công (chấn dập, tiện phay hay dẫn lưu chất), hợp kim nhôm 5052 được sản xuất dưới 3 dạng chính sau:

Tấm nhôm 5052

Đây là quy cách thông dụng và dễ tìm mua nhất, thường có khổ chuẩn 1200x2400mm hoặc dạng cuộn với nhiều độ dày khác nhau. Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ dẻo cao, tấm nhôm 5052 chuyên được dùng để chấn dập vỏ tủ điện, gia công vỏ máy, đóng thùng xe tải, đóng tàu biển hoặc ốp tường trang trí mà không lo bị nứt gãy khi uốn cong.

Ống nhôm 5052

Dạng này thường là ống đúc liền mạch được ưu tiên sử dụng trong các hệ thống dẫn lưu chất nhờ đặc tính chịu rung động và chịu mỏi tốt hơn các dòng nhôm khác. Ống nhôm 5052 xuất hiện phổ biến trong các đường ống dẫn nhiên liệu (xăng, dầu), ống thủy lực hoặc hệ thống dẫn khí trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

Phôi nhôm 5052

Còn gọi là láp nhôm hay cây tròn đặc, đây là nguyên liệu đầu vào cho quá trình gia công cơ khí chính xác. Phôi nhôm 5052 thường được dùng để tiện CNC ra các chi tiết ốc vít, bu lông, linh kiện máy móc hoạt động trong môi trường nước biển hoặc hóa chất, nơi yêu cầu độ bền cao hơn nhôm thông thường.

Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

5. So sánh nhôm 5052 và nhôm 606

Nhôm 5052 và nhôm 6061 đều là những mác nhôm được sử dụng phổ biến trong công nghiệp, tuy nhiên mỗi loại lại phù hợp với những yêu cầu kỹ thuật khác nhau về độ bền, khả năng gia công và ứng dụng thực tế.

Tiêu chí so sánh Nhôm 5052 Nhôm 6061
Đặc tính gia công Chuyên chấn, dập, uốn.

Rất dẻo, dễ tạo hình phức tạp, nếp gấp mịn và không bị nứt gãy.

Chuyên phay, tiện CNC.

Cứng hơn, phôi ra vụn dễ gãy, bề mặt sau gia công bóng đẹp. Giòn và dễ nứt nếu uốn góc gắt.

Độ cứng & Chịu lực Trung bình.

Thích hợp làm các chi tiết bao che, vách ngăn, chịu tải trọng nhẹ.

Cao (đặc biệt là T6).

Thích hợp làm khung sườn, kết cấu chịu tải trọng lớn, chi tiết máy.

Chống ăn mòn Xuất sắc.

Chịu được môi trường nước biển mặn và hóa chất công nghiệp.

Tốt.

Chống gỉ tốt trong điều kiện thường, nhưng kém hơn 5052 trong môi trường biển.

Giá thành Thấp hơn.

Thường có giá mềm hơn do quy trình sản xuất đơn giản hơn.

Cao hơn.

Giá thường nhỉnh hơn do quy trình nhiệt luyện phức tạp.

Ứng dụng khuyên dùng Vỏ tủ điện, thùng xe, vỏ cano/tàu biển, biển báo, chi tiết cần uốn cong. Khuôn mẫu, linh kiện máy chính xác, khung xe, kết cấu xây dựng.

6. Ứng dụng thực tế của nhôm 5052

Với sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn siêu việt và tính dẻo dễ gia công, hợp kim nhôm 5052 hiện diện rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp trọng điểm, từ đóng tàu đến dân dụng.

  • Công nghiệp hàng hải: Dùng đóng thân tàu, cano, xuồng cao tốc, lan can cầu cảng nhờ khả năng kháng nước muối tuyệt đối (được mệnh danh là “nhôm hàng hải”).
  • Giao thông vận tải: Chế tạo thùng chứa nhiên liệu, vỏ xe tải, bọc thùng xe đông lạnh và các bộ phận chịu rung lắc mạnh.
  • Điện & Điện tử: Là vật liệu số 1 để chấn dập vỏ tủ điện công nghiệp, thang máng cáp, vỏ máy móc và các linh kiện điện tử.
  • Kiến trúc & Xây dựng: Làm biển báo giao thông, tấm ốp mặt dựng tòa nhà, trần nhôm, vách ngăn và cửa chớp.
  • Đồ gia dụng: Ứng dụng làm dụng cụ nhà bếp, vỏ thiết bị điện lạnh, tủ bếp nhôm kính nhờ bề mặt sáng và an toàn.

Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

7. Báo giá nhôm 5052 cập nhật mới nhất

Giá nhôm 5052 không cố định mà biến động liên tục theo sàn giao dịch kim loại thế giới (LME) và tỷ giá ngoại tệ. Tại thị trường Việt Nam, nhôm thường được bán theo đơn vị VNĐ/kg hoặc tính giá theo tấm tùy vào quy cách. Dưới đây là các yếu tố chính quyết định trực tiếp đến báo giá:

  • Xuất xứ hàng hóa: Nhôm Trung Quốc thường có giá cạnh tranh nhất. Nhôm nhập khẩu từ Hàn Quốc, Ấn Độ hoặc Châu Âu (G7) sẽ có giá cao hơn do tiêu chuẩn chất lượng và cước vận chuyển khác nhau.
  • Độ dày và kích thước: Các độ dày phổ thông (1mm – 10mm) giá thường ổn định. Các loại siêu mỏng hoặc siêu dày, khổ quá khổ (trên 1200mm) có thể có đơn giá cao hơn.
  • Hình thức mua: Giá mua nguyên đai, nguyên kiện hoặc nguyên pallet sẽ rẻ hơn đáng kể so với mua lẻ từng tấm hoặc yêu cầu cắt lẻ theo kích thước (do tính thêm phí gia công cắt).

(Lưu ý: Để nhận được bảng giá chính xác nhất tại thời điểm này, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline 0988.479.282 của Cơ Khí Hà Nội)

Nhôm 5052 là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục yêu cầu chống ăn mòn cao, dễ chấn dập và độ ổn định tốt trong môi trường ẩm, nước biển. Tuy không có độ cứng cao như dòng 6061 nhưng đối với các ứng dụng đặc thù như đóng tàu, vỏ tủ điện hay thùng chứa nhiên liệu, đây chắc chắn là lựa chọn không thể thay thế về cả hiệu quả kỹ thuật lẫn kinh tế.