Nhôm 6063 là hợp kim nhôm thuộc nhóm Al-Mg-Si nổi bật nhờ khả năng đùn ép tốt, bề mặt anodize mịn đẹp và tính thẩm mỹ cao được sử dụng rộng rãi trong cửa nhôm kính, nội thất và kiến trúc hiện đại. Trên thị trường, giá nhôm 6063 hiện dao động trung bình khoảng 90.000 – 130.000 VNĐ/kg tùy trạng thái nhiệt, xử lý bề mặt và yêu cầu biên dạng.
1. Khái niệm nhôm 6063
Nhôm 6063 là một hợp kim nhôm thuộc nhóm 6xxx (Al–Mg–Si) nổi bật với độ dẻo cao, bề mặt hoàn thiện đẹp và khả năng anodizing tốt, rất phù hợp cho các sản phẩm nhôm định hình dùng trong xây dựng và trang trí nội ngoại thất.
Về bản chất, nhôm 6063 có hàm lượng magie và silic thấp hơn nhôm 6061, nhờ đó dễ ép đùn, tạo hình các profile phức tạp với độ chính xác cao. Tuy độ bền cơ học không quá cao, nhưng hợp kim này lại có khả năng chống ăn mòn tốt, trọng lượng nhẹ và tính thẩm mỹ cao sau xử lý bề mặt.
Cụ thể, bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn của hợp kim nhôm 6063 thường dao động trong khoảng:
- Magie (Mg): 0.45 – 0.9%
- Silic (Si): 0.2 – 0.6%
- Sắt (Fe): Tối đa 0.35%
- Phần còn lại là Nhôm và một lượng nhỏ các tạp chất khác (Cu, Mn, Cr, Zn, Ti).

2. Đặc tính của hợp kim nhôm 6063
Hợp kim nhôm 6063 phổ biến nhất ở 2 trạng thái nhiệt là T5 và T6, dưới đây là chi tiết về đặc tính và các tiêu chuẩn nhôm 6063 ở từng trạng thái:
2.1 Đặc tính của mác nhôm 6063 T5
Hợp kim nhôm 6063 T5 là loại phổ biến nhất trong ngành nhôm kính kiến trúc và nội thất.
Quy trình tạo ra T5: Phôi nhôm sau khi đùn ép ở nhiệt độ cao sẽ được làm nguội bằng luồng khí (gió) cưỡng bức, sau đó đưa vào lò ủ nhân tạo (artificial aging) ở nhiệt độ khoảng 205°C trong một khoảng thời gian nhất định.
Đặc điểm nổi bật:
- Độ cứng vừa phải: Đạt mức cân bằng hoàn hảo, không quá mềm để bị biến dạng khi sử dụng, nhưng không quá cứng để gây khó khăn cho việc gia công (uốn, cắt, khoan).
- Bề mặt đẹp: Ít bị khuyết tật, rất phù hợp để sơn tĩnh điện hoặc Anode hóa.
- Khả năng định hình: Tuyệt vời cho các chi tiết có mặt cắt phức tạp.
Tiêu chuẩn nhôm 6063 T5: Theo các tiêu chuẩn quốc tế (như ASTM B221), mác nhôm 6063 T5 thường yêu cầu độ bền kéo (Tensile Strength) tối thiểu khoảng 145 MPa (21.000 psi) và độ bền chảy (Yield Strength) khoảng 105 MPa.

2.2 Đặc tính của mác nhôm 6063 T6
Nếu T5 được làm mát bằng gió, thì trạng thái T6 yêu cầu quy trình khắt khe hơn.
Quy trình tạo ra T6: Nhôm sau khi đùn ép được làm nguội nhanh bằng nước (dung dịch), sau đó mới ủ nhân tạo. Quá trình làm nguội đột ngột này giúp cấu trúc hạt kim loại thay đổi tạo ra độ cứng cao hơn hẳn.
Đặc điểm nổi bật:
- Độ cứng cao: Cứng hơn đáng kể so với T5.
- Chịu lực tốt: Chịu được tải trọng lớn hơn, khó bị cong vênh dưới tác động lực mạnh.
- Gia công khó hơn: Do độ cứng cao nên việc uốn cong sẽ khó hơn T5 và đòi hỏi máy móc chuyên dụng hơn.
Thông số kỹ thuật: Độ cứng nhôm 6063 T ở trạng thái T6 thường có độ bền kéo lên tới 205 MPa (30.000 psi) và độ bền chảy khoảng 170 MPa.
| Thông số | Hợp kim nhôm 6063 T5 | Hợp kim nhôm 6063 T6 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ~ 186 MPa | ~ 241 MPa |
| Độ bền chảy (Yield Strength) | ~ 145 MPa | ~ 214 MPa |
| Độ giãn dài (Elongation) | 8% | 12% |
| Độ cứng (Brinell) | ~ 60 HB | ~ 73 HB |
| Ứng dụng chính | Cửa nhôm, nội thất, trang trí | Khung máy, băng tải, chi tiết chịu lực |

3. So sánh nhôm 6063 và 6061
Cùng thuộc nhóm hợp kim nhôm 6xxx, nhôm 6063 và nhôm 6061 có sự khác biệt rõ rệt về độ bền, khả năng gia công và mục đích sử dụng từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn vật liệu trong từng hạng mục cụ thể.
| Tiêu chí | Nhôm 6063 (Architectural Aluminum) | Nhôm 6061 (Structural Aluminum) |
| Độ cứng & Độ bền | Thấp hơn. Chịu lực ở mức trung bình khá. | Cao hơn. Chịu tải trọng lớn và áp lực cao rất tốt. |
| Khả năng đùn ép | Rất tốt. Dễ dàng đùn ra các biên dạng phức tạp, thành mỏng. | Khó đùn hơn. Thường dùng cho các biên dạng đơn giản, dày. |
| Bề mặt sau Anode | Tuyệt vời. Mịn, đều màu, sáng bóng, thẩm mỹ cao. | Khá. Có thể bị xỉn màu hoặc bề mặt thô hơn so với 6063. |
| Khả năng gia công cơ khí | Trung bình. | Tốt hơn (dễ phay, tiện, mài). |
| Giá thành | Giá nhôm 6063 thường rẻ hơn một chút do quy trình đùn ép nhanh hơn. | Thường cao hơn do chi phí sản xuất và thành phần hợp kim. |

4. Ứng dụng thực tế của phôi nhôm 6063
Nhờ sở hữu khả năng định hình tuyệt vời, bề mặt sau khi xử lý mịn đẹp cùng khả năng chống ăn mòn hiệu quả, phôi nhôm 6063 được xem là “vật liệu vàng” trong ngành công nghiệp đùn ép nhôm hiện nay.
- Kiến trúc & Xây dựng: Làm thanh profile cho cửa đi, cửa sổ, vách ngăn kính, mặt dựng tòa nhà, nan chớp chắn nắng.
- Công nghiệp hỗ trợ: Chế tạo hệ thống khung băng tải, khung máy tự động hóa, bàn thao tác lắp ráp trong nhà xưởng.
- Điện tử & Viễn thông: Sản xuất các bộ tản nhiệt (Heat sinks) cho CPU, bo mạch, đèn LED nhờ khả năng dẫn nhiệt tốt.
- Năng lượng mặt trời: Làm khung giá đỡ tấm pin solar do trọng lượng nhẹ và bền bỉ với thời tiết.
- Nội thất & Trang trí: Làm tay nắm cửa, nẹp trang trí, thanh treo rèm, khung viền bảng quảng cáo.

5. Báo giá nhôm 6063 trên thị trường
Hiện nay, mức giá nhôm 6063 thành phẩm (nhôm thanh định hình) trên thị trường dao động trung bình trong khoảng từ 90.000 VNĐ – 130.000 VNĐ/kg (chưa bao gồm VAT). Tuy nhiên, đây chỉ là mức giá tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá bán thực tế chính xác sẽ thay đổi linh hoạt dựa trên các yếu tố sau:
- Biến động thị trường (LME): Giá nhôm phụ thuộc trực tiếp vào sàn giao dịch kim loại London và giá phôi nhôm 6063 nhập khẩu tại thời điểm đặt hàng.
- Xử lý bề mặt: Nhôm mộc (chưa xử lý) sẽ có giá thấp nhất. Nhôm sơn tĩnh điện và đặc biệt là nhôm Anode (Anodizing) sẽ có giá cao hơn do chi phí gia công bề mặt.
- Độ khó của biên dạng (Profile): Các thanh nhôm có cấu tạo phức tạp, nhiều khoang rỗng hoặc quá mỏng/quá dày sẽ có đơn giá đùn ép khác nhau.
- Số lượng đơn hàng: Đơn hàng dự án số lượng lớn (tính theo tấn) luôn có mức chiết khấu tốt hơn nhiều so với mua lẻ.
(Lưu ý: Để có bảng báo giá chi tiết và ưu đãi nhất hôm nay, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline/Zalo 0988.479.282 của Cơ Khí Hà Nội.)

Nhôm 6063 là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục cần tính thẩm mỹ cao, dễ tạo hình và độ bền ở mức ổn định. Với ưu thế về khả năng đùn ép, bề mặt hoàn thiện đẹp cùng mức giá tương đối cạnh tranh, hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất và nhiều lĩnh vực công nghiệp nhẹ.
Bài viết hay:
- Nhôm 6061 là gì? Đặc tính, báo giá và ứng dụng thực tế
- Nhôm 5052 là gì? Báo giá, thông số kỹ thuật & ứng dụng mới nhất

