Inox 304 là dòng thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong cả dân dụng lẫn công nghiệp nhờ khả năng chống gỉ vượt trội, độ bền cao và tính an toàn khi tiếp xúc thực phẩm. Từ inox 304 hộp, inox 304 tấm đến inox 304 ống, mỗi quy cách đều đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ khác nhau phù hợp cho lan can, thiết bị nhà bếp, bồn chứa nước hay dây chuyền sản xuất.
Bài viết liên quan:
- Báo giá thi công, làm cửa inox cao cấp, bền đẹp, chất lượng tốt
- Báo giá thi công, làm hàng rào inox đẹp giá rẻ tại Hà Nội
- Báo giá thi công, làm cầu thang inox đẹp, giá tốt, mới nhất 2026
1. Inox 304 là gì?
Inox 304 (hay còn gọi là thép không gỉ SUS 304) là loại inox phổ biến và được ưa chuộng nhất trên thế giới hiện nay, chiếm đến hơn 50% sản lượng thép không gỉ được sản xuất toàn cầu.
Về mặt kỹ thuật, Inox 304 thuộc dòng thép không gỉ Austenitic. Định nghĩa chuẩn nhất để nhận biết loại vật liệu này nằm ở thành phần hóa học của nó:
- Crom (Cr): Chiếm tối thiểu 18%.
- Niken (Ni): Chiếm tối thiểu 8%.
- Các thành phần khác: Carbon (C) < 0.08%, Mangan (Mn), Silic (Si)…
Trên thị trường, bạn có thể thấy các ký hiệu như SUS 304 (theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản), AISI 304 (tiêu chuẩn Mỹ) hoặc 304L (loại có hàm lượng Carbon thấp hơn để tăng khả năng hàn). Tuy nhiên, tại Việt Nam, tên gọi Inox 304 là phổ biến nhất.

2. Inox 304 có tốt không? Ưu và nhược điểm
Inox 304 được đánh giá là một trong những dòng thép không gỉ có chất lượng ổn định và được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong các hạng mục dân dụng và công nghiệp.
2.1 Ưu điểm nổi bật của Inox 304
- Khả năng chống ăn mòn cao: Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, Inox 304 có khả năng trơ với các phản ứng oxy hóa. Nó không bị gỉ sét trong môi trường không khí thông thường, môi trường ẩm ướt hay thậm chí là tiếp xúc với các hóa chất tẩy rửa nhẹ. Vì vậy, các sản phẩm làm từ Inox 304 thường có tuổi thọ lên tới hàng chục năm.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt của Inox 304 có độ sáng bóng sâu và bền màu theo thời gian. Dù sử dụng lâu ngày, chỉ cần vệ sinh sạch sẽ là vật liệu lại sáng như mới, không bị xỉn màu hay ố vàng như Inox 201.
- An toàn cho sức khỏe: Inox 304 không phản ứng hóa học với thực phẩm ngay cả ở nhiệt độ cao, không chứa các tạp chất độc hại. Đây là lý do nó là lựa chọn bắt buộc trong sản xuất thiết bị y tế và dụng cụ nhà bếp (nồi, chảo, thìa, dĩa…).
- Khả năng chịu nhiệt và gia công tốt: Inox 304 có tính dẻo, dễ uốn, dễ hàn và chịu được nhiệt độ cao (lên đến 870°C – 925°C). Điều này giúp các xưởng cơ khí dễ dàng tạo ra nhiều hình dáng sản phẩm phức tạp như lan can cầu thang uốn lượn, cổng cửa hoa văn…
2.2 Nhược điểm cần lưu ý
Mặc dù rất tốt nhưng Inox 304 cũng có một vài hạn chế nhỏ mà người mua cần cân nhắc:
- Giá thành cao: So với các loại thép không gỉ thông thường như Inox 201 hay Inox 430, giá Inox 304 thường cao hơn từ 20% – 30% do giá nguyên liệu Niken trên thế giới đắt đỏ.
- Vẫn có thể bị ăn mòn trong môi trường đặc thù: Trong môi trường có độ mặn cao như vùng ven biển hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước biển, Inox 304 vẫn có thể bị rỗ bề mặt. Trong trường hợp này, chuyên gia khuyên nên dùng Inox 316 (loại cao cấp hơn).

3. Inox 304 có mấy loại? Các dạng phổ biến
Trên thị trường hiện nay, Inox 304 thường được phân chia theo hình dáng (quy cách) và đặc điểm bề mặt.
3.1 Phân loại theo hình dáng
Đây là cách phân loại phổ biến nhất để phục vụ nhu cầu mua bán và gia công. Các dạng Inox 304 thông dụng bao gồm:
- Inox 304 hộp: Là các thanh rỗng hình vuông hoặc hình chữ nhật thường được dùng làm khung cửa, lan can cầu thang, hàng rào, chân bàn ghế hoặc khung kệ bếp.
- Inox 304 tấm: Dạng tấm phẳng được cán mỏng với độ dày đa dạng (từ 0.3mm đến vài chục mm). Loại này thường dùng để gia công bồn bể, chậu rửa, hoặc ốp tường trang trí.
- Inox 304 ống tròn: Dạng ống trụ tròn rỗng ruột. Chia làm 2 loại chính: ống trang trí (dùng làm tay vịn, cột cờ) và ống công nghiệp (dùng để dẫn nước, hóa chất với độ dày lớn hơn).
- Inox 304 cây đặc (Láp) & Thanh V: Các dạng thanh đặc tròn hoặc thanh hình chữ V dùng trong gia công cơ khí chính xác hoặc làm khung chịu lực.
3.2 Phân loại theo bề mặt
Ngoài hình dáng, bề mặt cũng là yếu tố quyết định đến giá thành và ứng dụng của Inox 304:
- Bề mặt BA (Bóng sáng): Bề mặt sáng bóng như gương, thường thấy ở các loại inox hộp trang trí, đồ gia dụng cao cấp.
- Bề mặt 2B (Bóng mờ): Bề mặt nhẵn nhưng không bóng loáng, màu xám bạc đặc trưng. Đây là loại bề mặt tiêu chuẩn, phổ biến nhất trong công nghiệp.
- Bề mặt HL (Hairline – Xước): Có các vân xước dọc như sợi tóc, rất sang trọng, thường dùng trong thang máy hoặc nội thất hiện đại.
3.3 Phân loại theo thành phần hóa học
Xét sâu về kỹ thuật, Inox 304 còn có 2 biến thể chính:
- Inox 304L (Low Carbon): Hàm lượng Carbon thấp giúp tăng khả năng hàn, hạn chế kết tủa cacbua ở mối hàn.
- Inox 304H (High Carbon): Hàm lượng Carbon cao hơn, dùng cho các ứng dụng chịu nhiệt độ cao.

4. Bảng so sánh Inox 304 và các loại Inox khác
Trên thị trường hiện nay, các loại Inox rất đa dạng từ 304, 201, 430… Mỗi loại đều có những đặc điểm riêng đáp ứng nhu cầu người dùng trong từng phân khúc. Theo dõi bảng dưới đây để thấy được điểm khác biệt rõ ràng giữa Inox 304 và các loại khác.
| Tiêu chí so sánh | Inox 304 (Tiêu chuẩn) | Inox 201 (Giá rẻ) | Inox 430 (Nhiễm từ) | Inox 316 (Cao cấp) |
| Thành phần chính | 18% Crom – 8% Niken | 18% Crom – 3.5% Niken | 18% Crom – 0% Niken | 16% Cr – 10% Ni – 2% Mo |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt. Bền trong môi trường ẩm, mưa nắng. | Trung bình. Dễ bị rỉ sét lấm tấm nếu để ngoài trời lâu ngày. | Kém. Dễ bị rỉ sét trong môi trường ẩm. | Tuyệt đối. Chống được cả muối biển và hóa chất mạnh. |
| Từ tính (Hút nam châm) | Không hút hoặc hút cực nhẹ (do quá trình gia công). | Hút nhẹ (nhưng ít hơn 430). | Hút mạnh (như sắt). | Hoàn toàn không hút. |
| Thử bằng Axit | Không đổi màu hoặc chuyển màu xám nhẹ. | Sủi bọt và chuyển sang màu đỏ gạch. | Sủi bọt nhẹ. | Không có phản ứng. |
| Giá thành | Cao | Thấp hơn Inox 304 (rẻ hơn khoảng 20-30%). | Rẻ nhất. | Rất cao (đắt hơn Inox 304). |
| Ứng dụng khuyên dùng | Đồ gia dụng, nội ngoại thất, công trình ngoài trời. | Nội thất trong nhà (nơi khô ráo), khung bàn ghế giá rẻ. | Đáy nồi (để bắt từ), linh kiện giá rẻ. | Công trình ven biển, tàu biển, y tế cao cấp. |

5. Báo giá Inox 304 cập nhật mới nhất
Giá Inox không cố định mà thay đổi theo từng ngày, phụ thuộc vào giá Niken trên sàn giao dịch thế giới, độ dày của vật liệu, bề mặt gia công và thương hiệu sản xuất (như Inox Hoàng Vũ, Tiến Đạt, hay hàng nhập khẩu…).
5.1. Inox 304 bao nhiêu 1 kg? (Dạng tấm/cuộn)
Đối với các đơn vị gia công cơ khí, nhập hàng số lượng lớn hoặc mua inox tấm/cuộn, giá thường được tính theo trọng lượng (kg). Hiện nay, giá Inox 304 nguyên liệu đang dao động trong khoảng:
- Inox 304 dạng cuộn/tấm (Độ dày 0.4mm – 3.0mm): Giá khoảng 65.000đ – 85.000đ/kg.
- Inox 304 công nghiệp (Dày trên 3.0mm): Giá khoảng 70.000đ – 90.000đ/kg.
Lưu ý: Mức giá này áp dụng cho các bề mặt thông dụng như 2B hoặc No.1. Các bề mặt trang trí như gương (BA) hay xước (Hairline) sẽ có giá cao hơn.
5.2. Giá Inox 304 hộp (Cây dài 6m)
Đối với khách hàng dân dụng mua về làm cửa, cổng, lan can, giá inox 304 hộp thường được tính theo cây (chiều dài tiêu chuẩn 6m). Giá sẽ phụ thuộc vào kích thước hộp (quy cách) và độ dày (zem).
| Quy cách hộp (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây) |
| Hộp vuông 14×14 | 0.8mm | ~ 1.57 kg | 1xx.000đ |
| Hộp vuông 20×20 | 1.0mm | ~ 3.75 kg | 2xx.000đ |
| Hộp vuông 30×30 | 1.0mm | ~ 5.65 kg | 3xx.000đ |
| Hộp vuông 40×40 | 1.2mm | ~ 9.0 kg | 6xx.000đ |
| Hộp chữ nhật 13×26 | 1.0mm | ~ 3.5 kg | 2xx.000đ |
| Hộp chữ nhật 25×50 | 1.2mm | ~ 8.5 kg | 5xx.000đ |

6. Cách nhận biết Inox 304 chuẩn
Vì giá Inox 304 cao hơn hẳn so với Inox 201 hay 430, nên trên thị trường xuất hiện không ít trường hợp trà trộn hàng kém chất lượng. Bằng mắt thường, rất khó để phân biệt vì độ sáng bóng của chúng gần như tương đương. Dưới đây là 4 phương pháp đơn giản và chính xác nhất để bạn kiểm tra xem sản phẩm mình mua có phải là Inox 304 chuẩn hay không:
Cách 1: Sử dụng thuốc thử chuyên dụng (Chính xác nhất)
Đây là phương pháp dễ thực hiện và cho kết quả rõ ràng nhất. Bạn có thể mua lọ “thuốc thử inox” (axit nhẹ) tại các cửa hàng kim khí với giá rất rẻ.
Cách làm: Nhỏ 1 giọt axit lên bề mặt vật liệu và đợi khoảng 1-2 phút.
Kết quả:
- Inox 304: Giọt axit giữ nguyên màu hoặc chỉ chuyển sang màu xám nhẹ. Bề mặt inox không bị biến đổi nhiều.
- Inox 201: Dung dịch axit sẽ sủi bọt và nhanh chóng chuyển sang màu đỏ gạch.
- Inox 430: Có hiện tượng sủi bọt nhẹ nhưng không đổi màu đỏ đậm như 201.
Cách 2: Sử dụng nam châm
Các loại Inox 304 hộp, ống sau khi trải qua quá trình gia công nguội (kéo, uốn góc) sẽ bị nhiễm từ tính nhẹ. Do đó, khi đưa nam châm lại gần các góc cạnh của hộp Inox 304, bạn vẫn thấy lực hút nhẹ.
Cách phân biệt:
- Inox 304: Nam châm hút rất nhẹ (ở góc cạnh) hoặc không hút (ở mặt phẳng).
- Inox 201: Hút nhẹ nhưng mạnh hơn 304.
- Inox 430: Nam châm hút cực mạnh (như hút sắt).
Cách 3: Kiểm tra tia lửa khi cắt
Nếu bạn có máy cắt cầm tay, hãy thử mài một đường nhỏ trên vật liệu.
- Inox 304: Chùm tia lửa bắn ra rất ít, tia lửa màu vàng nhạt và đi thẳng.
- Inox 201: Chùm tia lửa bắn ra nhiều, dày đặc, màu vàng đậm và đuôi tia lửa chẻ ra nhiều nhánh (giống như khi cắt sắt).
Cách 4: Yêu cầu giấy tờ chứng nhận (CO/CQ)
Đối với các đơn hàng lớn hoặc công trình dự án, cách an toàn nhất là yêu cầu nhà cung cấp xuất trình:
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng sản phẩm (thể hiện rõ thành phần hóa học %Ni, %Cr…).
7. Ứng dụng thực tế của Inox 304
Nhờ sở hữu sự cân bằng hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ, Inox 304 là vật liệu “quốc dân” có mặt trong hầu hết các lĩnh vực đời sống và công nghiệp.
Trong dân dụng và đời sống hàng ngày
- Thiết bị nhà bếp: Do tính chất trơ, không phản ứng hóa học độc hại ở nhiệt độ cao, Inox 304 là lựa chọn số 1 để sản xuất xoong, nồi, chảo, thìa, dĩa, và bồn rửa bát.
- Trang trí nội – ngoại thất: Inox 304 hộp và ống được sử dụng rộng rãi để làm lan can ban công, cầu thang, khung cửa sổ, cửa cổng. Nhờ khả năng chịu mưa nắng tốt, chúng không bị gỉ sét loang lổ như sắt hay Inox 201. Làm khung bàn ghế, kệ trang trí, vách ngăn phòng khách với bề mặt mạ vàng PVD sang trọng.
- Thiết bị vệ sinh & Nước sạch: Bồn chứa nước (Tân Á, Sơn Hà…), vòi hoa sen, vòi nước cao cấp đều ưu tiên dùng Inox 304 để đảm bảo nguồn nước không bị nhiễm kim loại nặng hay rỉ sét.
Trong công nghiệp sản xuất
- Công nghiệp thực phẩm: Dây chuyền chế biến, bồn chứa sữa, bia, nước giải khát… bắt buộc phải dùng Inox 304 (hoặc 316) để đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Công nghiệp dệt nhuộm & Hóa chất: Dùng làm bể nhúng, đường ống dẫn hóa chất nhẹ nhờ khả năng chống ăn mòn.
- Y tế: Giường bệnh, tủ thuốc, dao kéo phẫu thuật và các dụng cụ y tế đòi hỏi độ vô trùng cao.
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã nắm rõ Inox 304 là gì cũng như lý do tại sao loại vật liệu này lại được ưa chuộng đến vậy. Mặc dù giá thành có cao hơn so với Inox 201 hay 430, nhưng giá trị mà Inox 304 mang lại là sự bền bỉ vĩnh cửu, an toàn cho sức khỏe và tính thẩm mỹ vượt thời gian.

