Inox hộp là thép không gỉ dạng ống vuông hoặc chữ nhật được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và nội thất nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và bề mặt thẩm mỹ. Hiện nay, giá inox hộp trung bình trên thị trường dao động từ khoảng 50.000 đ/kg – 100.000 đ/kg tùy quy cách, loại inox và độ dày giúp gia chủ dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Bài viết liên quan:
- Báo giá thi công, làm cửa inox cao cấp, bền đẹp, chất lượng tốt
- Báo giá thi công, làm hàng rào inox đẹp giá rẻ tại Hà Nội
- Báo giá thi công, làm cầu thang inox đẹp, giá tốt, mới nhất 2026
1. Bảng giá inox hộp 304
Inox hộp 304 là dòng sản phẩm thép không gỉ phổ biến nhất trên thị trường hiện nay nhờ khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ bền cao và bề mặt sáng bóng.
1.1 Bảng giá inox hộp 304 trang trí
Inox hộp 304 trang trí thường có độ dày mỏng (từ 0.6mm đến 1.5mm), bề mặt xử lý bóng (BA) hoặc xước (HL), ưu tiên tính thẩm mỹ cao. Đây là vật liệu chính để gia công cổng cửa, hàng rào, lan can và nội thất.
| Quy cách (mm) | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Hộp Vuông | 10×10, 12×12, 15×15 | 0.6 – 1.2 | BA/HL | 65.000 – 75.000 |
| 20×20, 30×30, 40×40 | 0.8 – 1.5 | BA/HL | 62.000 – 70.000 | |
| Hộp Chữ Nhật | 10×20, 13×26, 20×40 | 0.6 – 1.5 | BA/HL | 63.000 – 72.000 |
| 30×60, 40×80 | 0.8 – 1.5 | BA/HL | 62.000 – 70.000 | |
| 25×50, 50×100 | 1.0 – 2.0 | BA/HL | 63.000 – 71.000 |
1.2 Bảng giá inox hộp 304 công nghiệp
Khác với hàng trang trí, inox hộp 304 công nghiệp thường có bề mặt thô hơn (No.1, 2B) nhưng độ dày lớn (từ 2.0mm đến 3.0mm hoặc hơn). Loại này chuyên dùng cho các công trình nhà xưởng, khung máy móc, hệ thống đường ống chịu lực.
| Quy cách (mm) | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Hộp Vuông | 40×40, 50×50 | 2.0 – 3.0 | No.1/2B | 65.000 – 78.000 |
| 80×80, 100×100 | 2.5 – 4.0 | No.1/2B | 68.000 – 82.000 | |
| Hộp Chữ Nhật | 30×60, 40×80 | 2.0 – 3.0 | No.1/2B | 66.000 – 79.000 |
| 50×100, 60×120 | 2.0 – 4.0 | No.1/2B | 68.000 – 82.000 |

2. Bảng giá inox hộp 316
Nếu inox 304 là “tiêu chuẩn” thì inox hộp 316 (SUS 316) được xem là dòng sản phẩm cao cấp nhất trong phân khúc thép không gỉ thông dụng. Nhờ bổ sung thêm thành phần Molypden (2% – 3%), inox 316 có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, hoặc các khu vực có độ mặn cao.
Do tính chất đặc biệt này, giá inox hộp 316 thường cao hơn từ 20% – 30% so với inox 304 và thường không có sẵn số lượng lớn tại các cửa hàng nhỏ lẻ mà thường được cung cấp theo đơn đặt hàng.
| Quy cách (mm) | Kích thước phổ biến (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Hộp Vuông | 20×20, 30×30, 40×40 | 1.0 – 2.0 | BA/2B | 95.000 – 110.000 |
| 50×50, 60×60, 100×100 | 2.0 – 4.0 | No.1/2B | 98.000 – 115.000 | |
| Hộp Chữ Nhật | 30×60, 40×80 | 1.2 – 3.0 | 2B/HL | 96.000 – 112.000 |
| 50×100, 60×120 | 2.0 – 5.0 | No.1/2B | 98.000 – 118.000 |

3. Bảng giá inox hộp 201
Với thành phần Niken thấp hơn, giá thành của inox 201 rẻ hơn inox 304 từ 20.000đ – 30.000đ/kg giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư cho các dự án quy mô lớn. Tuy nhiên, người dùng cần lưu ý inox 201 có độ cứng cao hơn nhưng khả năng chống gỉ sét kém hơn 304. Do đó, loại này thường được dùng làm bàn ghế, khung kệ nội thất, hoặc các cấu kiện được sơn phủ bảo vệ.
| Quy cách (mm) | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Bề mặt | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Hộp Vuông | 12×12, 14×14, 16×16 | 0.5 – 1.0 | BA/HL | 48.000 – 55.000 |
| 20×20, 25×25, 40×40 | 0.7 – 1.4 | BA/HL | 47.000 – 54.000 | |
| Hộp Chữ Nhật | 10×20, 13×26, 20×40 | 0.5 – 1.0 | BA/HL | 48.000 – 55.000 |
| 25×50, 30×60 | 0.8 – 1.5 | BA/HL | 47.000 – 54.000 | |
| Kích thước lớn | Giá inox hộp 40×80 | 1.0 – 2.0 | BA/HL | 46.000 – 53.000 |
| Bảng giá inox hộp 50×100 | 1.1 – 2.5 | BA/HL | 47.000 – 55.000 |

4. Kích thước phổ biến của inox hộp hiện nay
Để đáp ứng nhu cầu đa dạng từ gia dụng đến công nghiệp nặng, inox hộp được sản xuất với dải kích thước rất phong phú. Dưới đây là các nhóm kích thước thông dụng nhất mà bạn dễ dàng tìm mua tại các đại lý inox hộp Hà Nội:
4.1 Inox hộp vuông
Đây là loại có bốn cạnh bằng nhau, thường được dùng làm trụ, cột hoặc các chi tiết trang trí cân đối.
- Nhóm kích thước nhỏ (Trang trí, nội thất): 10×10, 12×12, 14×14, 15×15, 20×20, 25×25 (mm). Thường dùng làm khung bàn ghế, kệ bếp, trấn song cửa sổ.
- Nhóm kích thước trung bình & lớn: 30×30, 40×40, 50×50, 60×60, 100×100 (mm). Dùng làm lan can cầu thang, cổng nhà, khung nhà thép tiền chế, chân máy công nghiệp.
4.2 Inox hộp chữ nhật
Inox hộp chữ nhật có tính ứng dụng rất cao trong kết cấu chịu lực theo một phương, đặc biệt là làm đà ngang hoặc khung cửa.
Kích thước nhỏ: 10×20, 13×26, 20×40 (mm). Size 13×26 rất phổ biến trong gia công “chuồng cọp” ban công hoặc song sắt bảo vệ.
Kích thước lớn (Chịu lực cao):
- Inox hộp 40×80 mm: Kích thước “vàng” cho các loại cổng cửa 4 cánh, khung biển quảng cáo lớn, đà chịu lực mái hiên.
- Inox hộp 50×100 mm: Loại hộp lớn, siêu bền, thường dùng làm khung sườn nhà xưởng, dầm đỡ hoặc các công trình yêu cầu độ cứng vững tuyệt đối.
Các size khác: 30×60, 25×50, 60×120 (mm).

5. Ứng dụng của inox hộp trong đời sống
Nhờ ưu điểm độ bền cao, bề mặt sáng bóng và khả năng chịu lực tốt, inox hộp là vật liệu không thể thiếu trong xây dựng và gia công cơ khí. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất:
- Làm cổng, cửa, hàng rào: Thường sử dụng các kích thước lớn như inox hộp 50×100, 40×80 để tạo độ vững chắc và an toàn cho ngôi nhà.
- Thi công lan can, cầu thang, ban công: Ưu tiên dùng inox hộp 304 để chống gỉ sét dưới tác động của thời tiết.
- Gia công nội thất: Làm khung bàn ghế, chân tủ, kệ bếp, giường ngủ.
- Cơ khí công nghiệp: Chế tạo khung máy móc, hệ thống băng chuyền, khung nhà xưởng.
- Trang trí & Quảng cáo: Làm khung biển hiệu, pano quảng cáo, ốp trụ trang trí.
- Công trình công cộng: Làm nhà chờ xe buýt, trụ đèn, hàng rào phân cách.

6. Cơ Khí Hà Nội – Đơn vị thi công inox hộp uy tín
Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực gia công cơ khí dân dụng và công nghiệp, Cơ Khí Hà Nội tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn khách hàng thủ đô khi có nhu cầu về inox hộp. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp thi công tối ưu nhất với mức chi phí hợp lý.
Tại sao quý khách nên lựa chọn Cơ Khí Hà Nội?
- Vật liệu chính hãng: Cam kết sử dụng 100% inox chuẩn (304, 201, 316) từ các thương hiệu lớn như Sơn Hà, Hoàng Vũ, Tiến Đạt… có đầy đủ tem mác và chứng chỉ chất lượng.
- Giá gốc tại xưởng: Là đơn vị nhập khẩu và gia công trực tiếp không qua trung gian, chúng tôi đảm bảo mức báo giá cạnh tranh nhất thị trường Hà Nội.
- Đa dạng kích thước: Sẵn sàng đáp ứng mọi đơn hàng từ các size phổ thông đến các kích thước lớn như inox hộp 50×100, 40×80 với độ dày theo yêu cầu.
- Thi công chuyên nghiệp: Đội ngũ thợ tay nghề cao, máy móc hiện đại (máy cắt laser, máy chấn CNC) đảm bảo sản phẩm sắc nét, thẩm mỹ và đúng tiến độ bàn giao.
- Bảo hành dài hạn: Chế độ bảo hành, bảo trì uy tín cho mọi công trình.
Quý khách hàng đang quan tâm đến bảng giá inox hộp hoặc có nhu cầu tư vấn thi công, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi để được hỗ trợ nhanh nhất:
Hotline/Zalo: 0988.479.282
Địa chỉ: Số 50 ngõ 95 Nam Dư, Lĩnh Nam, Hoàng Mai, Hà Nội
Website: https://cokhihanoi.net/
Hy vọng qua bài viết trên, quý khách đã nắm được thông tin chi tiết về bảng giá inox hộp 304, 201, 316 cũng như các kích thước phổ biến hiện nay. Do thị trường sắt thép luôn biến động, mức giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua hàng và số lượng đơn đặt hàng.
Đọc thêm:
- Bảng giá Inox tấm 304, 216, 316 cập nhật mới nhất năm 2026
- Inox xước là gì? Các loại Inox xước và ứng dụng phổ biến
- Inox 430 là gì? Đặc điểm, ứng dụng và so sánh Inox 430

